Dây hàn lõi thuốc inox K-308LT (E308LT1-1/-4) Kiswel – Giải pháp hàn inox 304 chất lượng cao
Dây hàn inox lõi thuốc K-308LT Kiswel là dòng dây hàn MIG/FCAW chuyên dụng cho thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 18%Cr-8%Ni, tiêu biểu là inox AISI 304, 304L, 308 và 308L. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn AWS A5.22 E308LT1-1/4, sử dụng khí bảo vệ CO₂ hoặc hỗn hợp Ar + 20% CO₂, phù hợp cho nhiều vị trí hàn trong sản xuất cơ khí, chế tạo thiết bị inox, thực phẩm, hóa chất và kết cấu thép không gỉ.
Dây hàn lõi thuốc inox K-308LT (E308LT1-1/-4) Kiswel – Giải pháp hàn inox 304 chất lượng cao
Dây hàn inox lõi thuốc K-308LT Kiswel là dòng dây hàn MIG/FCAW chuyên dụng cho thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 18%Cr-8%Ni, tiêu biểu là inox AISI 304, 304L, 308 và 308L. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn AWS A5.22 E308LT1-1/4, sử dụng khí bảo vệ CO₂ hoặc hỗn hợp Ar + 20% CO₂, phù hợp cho nhiều vị trí hàn trong sản xuất cơ khí, chế tạo thiết bị inox, thực phẩm, hóa chất và kết cấu thép không gỉ.
Hãng sản xuất: KISWEL - HÀN QUỐC
Chi tiết sản phẩm Dây hàn lõi thuốc inox K-308LT (E308LT1-1/-4) Kiswel – Giải pháp hàn inox 304 chất lượng cao
Dây hàn inox lõi thuốc K-308LT Kiswel chất lượng cao hướng đến yêu cầu hàn ổn định, mối hàn có độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhóm inox 304/304L và hiệu suất đắp cao hơn so với nhiều phương pháp hàn thủ công.
Nếu bạn đang tìm dây hàn inox lõi thuốc 308 chất lượng cao, đặc biệt để hàn inox 304 hoặc 304L bằng máy MIG/MAG, K-308LT là một lựa chọn đáng xem xét.
Dây hàn inox lõi thuốc K-308LT là gì?
K-308LT là dây hàn inox lõi thuốc (Flux Cored Welding Wire) của KISWEL, được phát triển dành cho phương pháp hàn MAG các loại thép không gỉ Austenitic có thành phần cơ bản khoảng 18% Cr và 8% Ni.
Theo thông tin kỹ thuật của nhà sản xuất, K-308LT thuộc nhóm AWS A5.22 E308LT1-1/4, với kích thước phổ biến 1,2 mm và 1,6 mm. Dây sử dụng DC(+), tức cực dương một chiều, kết hợp khí bảo vệ 100% CO₂ hoặc Ar + 20% CO₂.
Điểm đáng chú ý của K-308LT nằm ở cấu tạo lõi thuốc dạng titania. Thiết kế này hỗ trợ khả năng hàn ở nhiều tư thế, đồng thời giúp quá trình tạo mối hàn ổn định và kiểm soát tốt hơn trong sản xuất.
Thông tin nhanh về K-308LT
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây hàn inox lõi thuốc K-308LT |
| Thương hiệu | KISWEL |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Loại dây | Dây hàn inox lõi thuốc |
| Tiêu chuẩn AWS | A5.22: E308LT1-1/4 |
| Tiêu chuẩn JIS | Z3323: TS308L-FB1 |
| Tiêu chuẩn KS | D3612: YF-308LC |
| EN ISO 17633-A | T 19 9 L P C(M) 1 |
| EN ISO 17633-B | TS308L-FB1 |
| Đường kính | 1,2 mm; 1,6 mm |
| Khí bảo vệ | 100% CO₂ hoặc Ar + 20% CO₂ |
| Cực tính | DC(+) |
| Vị trí hàn | F, HF, H, VU, VD, OH |
| Quy cách tham khảo | Cuộn 12,5 kg |
Các tiêu chuẩn và phạm vi sử dụng trên được công bố trong tài liệu sản phẩm của KISWEL.
Tiêu chuẩn dây hàn inox K-308LT
Một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dây hàn inox là tiêu chuẩn phân loại. K-308LT được KISWEL công bố với nhiều hệ tiêu chuẩn quốc tế, giúp thuận tiện khi sử dụng trong các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật rõ ràng.
AWS A5.22: E308LT1-1/4
Đây là tiêu chuẩn AWS dành cho dây hàn lõi thuốc dùng cho thép không gỉ. K-308LT được phân loại E308LT1-1/4, thuộc nhóm dây hàn inox 308L.
JIS Z3323: TS308L-FB1
K-308LT cũng đáp ứng phân loại theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS Z3323: TS308L-FB1.
KS D3612: YF-308LC
Đây là tiêu chuẩn Hàn Quốc được KISWEL công bố cho sản phẩm.
Ngoài ra, sản phẩm còn được phân loại theo EN ISO 17633-A và EN ISO 17633-B.
Việc có nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật giúp người sử dụng dễ dàng đối chiếu dây hàn với yêu cầu vật liệu, bản vẽ hoặc quy trình hàn của từng công trình.
Đặc điểm nổi bật của dây hàn inox lõi thuốc K-308LT
Dành cho inox 304 và 304L
K-308LT được thiết kế chủ yếu cho các loại thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 18%Cr-8%Ni. Đây là nhóm vật liệu rất phổ biến trong ngành gia công inox, đặc biệt là AISI 304, 304L và 304LN.
Đây cũng là lý do K-308LT thường được tìm kiếm với các từ khóa như:
- Dây hàn inox 308.
- Dây hàn inox 308L.
- Dây hàn MIG inox 304.
- Dây hàn inox 304L.
- Dây hàn inox lõi thuốc 308.
- Dây hàn K-308LT Kiswel.
Hàm lượng carbon thấp
Kim loại đắp của K-308LT có hàm lượng carbon thấp. Theo dữ liệu kỹ thuật của KISWEL, thành phần hóa học điển hình của kim loại mối hàn có khoảng C 0,03%, Si 0,60%, Mn 1,20% và Cr 20,30%, Ni 10,50%, với ferrite number được kiểm soát trong khoảng phù hợp.
Hàm lượng carbon thấp là một đặc điểm quan trọng đối với nhóm vật liệu inox 304L, góp phần hạn chế nguy cơ nhạy cảm ăn mòn liên hạt trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Khả năng hàn nhiều vị trí
K-308LT là dây hàn lõi thuốc dạng titania được thiết kế cho hàn nhiều vị trí. KISWEL công bố phạm vi vị trí gồm F, HF, H, VU, VD và OH.
Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với các xưởng cơ khí chế tạo, nơi chi tiết inox không phải lúc nào cũng có thể đưa về một tư thế hàn cố định.
Sử dụng được với CO₂ hoặc Ar + 20% CO₂
Dây hàn inox K-308LT có thể sử dụng với 100% CO₂ hoặc hỗn hợp Ar + 20% CO₂ theo hướng dẫn của KISWEL.
Việc lựa chọn khí bảo vệ cần căn cứ vào quy trình hàn, thiết bị, vị trí hàn và yêu cầu chất lượng mối hàn của từng ứng dụng.
Thành phần hóa học và cơ tính của K-308LT
Theo dữ liệu kỹ thuật của KISWEL, thành phần kim loại đắp điển hình thay đổi theo loại khí bảo vệ.
Với khí CO₂, hàm lượng điển hình gồm C 0,03%, Si 0,62%, Mn 1,56%, Cr 19,5% và Ni 10,5%.
Khi sử dụng Ar + 20% CO₂, các giá trị điển hình được công bố là C 0,03%, Si 0,79%, Mn 1,90%, Cr 19,8% và Ni 10,2%.
Cơ tính điển hình cũng phụ thuộc vào khí bảo vệ. KISWEL công bố độ bền kéo khoảng 570 MPa khi sử dụng CO₂ và khoảng 610 MPa khi sử dụng Ar + 20% CO₂, với độ giãn dài tương ứng khoảng 38% và 35%.
Các giá trị này là dữ liệu điển hình của nhà sản xuất, không nên hiểu là thông số cố định cho mọi mối hàn thực tế. Chất lượng cuối cùng còn phụ thuộc vào vật liệu nền, chế độ hàn, khí bảo vệ, tay nghề và quy trình chuẩn bị liên kết.
Thông số hàn dây K-308LT
K-308LT hiện có kích thước 1,2 mm và 1,6 mm theo tài liệu chính thức của KISWEL.
Thông số tham khảo theo đường kính:
| Đường kính dây | Dòng hàn theo catalog |
|---|---|
| 1,2 mm | 100 – 220 A |
| 1,6 mm | 160 – 260 A |
Chiều dài điện cực nhô ra được KISWEL khuyến nghị khoảng 10–20 mm đối với dây 1,2 mm và 15–25 mm đối với dây 1,6 mm.
Đây là thông số tham khảo. Khi đưa vào sản xuất thực tế, người thợ cần điều chỉnh dòng điện, điện áp, tốc độ cấp dây, lưu lượng khí và chiều dài hồ quang theo độ dày vật liệu cũng như vị trí hàn.
K-308LT được dùng để hàn những vật liệu nào?
Ứng dụng chính của dây hàn inox K-308LT là hàn các loại thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 18%Cr-8%Ni.
Các vật liệu tiêu biểu gồm:
- Inox AISI 304.
- Inox AISI 304L.
- Inox 304LN.
- Một số vật liệu inox thuộc nhóm 18Cr-8Ni tương thích với kim loại đắp 308L.
KISWEL cũng liệt kê các ứng dụng vật liệu theo nhóm ASTM như A157 Gr. C9 và A320 Gr. B8C hoặc D.
Do đó, trước khi sử dụng, cần kiểm tra chính xác mác inox nền và yêu cầu kỹ thuật của mối hàn thay vì chỉ dựa vào tên gọi “inox 304”.
Ứng dụng thực tế của dây hàn inox K-308LT
Dây hàn K-308LT phù hợp với nhiều lĩnh vực sử dụng inox 304/304L, đặc biệt là những công việc cần tốc độ hàn cao và khả năng cơ giới hóa.
Gia công thiết bị inox
K-308LT có thể được sử dụng trong chế tạo các kết cấu, thiết bị và chi tiết bằng inox 304/304L.
Ngành thực phẩm
Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị, bồn, bàn, khung và kết cấu phục vụ sản xuất thực phẩm. Việc lựa chọn dây hàn cần đảm bảo tương thích với vật liệu nền và quy trình chế tạo.
Thiết bị nhà bếp
Các sản phẩm như bồn, bàn, khung, thiết bị và kết cấu inox cũng là nhóm ứng dụng phổ biến của vật liệu 304.
Cơ khí chế tạo
Dây hàn lõi thuốc K-308LT thích hợp cho các xưởng gia công cơ khí cần hàn inox bằng máy MIG/MAG với năng suất cao hơn phương pháp hàn que truyền thống.
Thiết bị và kết cấu thép không gỉ
Đối với những kết cấu sử dụng inox Austenitic 304/304L, K-308LT có thể được lựa chọn khi yêu cầu vật liệu đắp thuộc nhóm 308L và quy trình hàn phù hợp.
Ưu điểm khi sử dụng dây hàn K-308LT Kiswel
K-308LT có một số ưu điểm nổi bật:
Thứ nhất, đúng nhóm vật liệu inox 304/304L. Đây là dòng dây hàn được thiết kế chuyên dụng cho nhóm thép không gỉ 18Cr-8Ni.
Thứ hai, dạng lõi thuốc giúp thuận tiện cho hàn bán tự động. Người vận hành có thể sử dụng máy MIG/MAG để tăng năng suất trong sản xuất.
Thứ ba, hàn được nhiều vị trí. Đây là lợi thế khi gia công những chi tiết lớn hoặc kết cấu khó xoay chuyển.
Thứ tư, có nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật. AWS, JIS, KS và EN ISO giúp dễ dàng đối chiếu hồ sơ kỹ thuật.
Thứ năm, có thể sử dụng CO₂ hoặc Ar + 20% CO₂. Người dùng có thêm lựa chọn khi xây dựng quy trình hàn phù hợp.
Hướng dẫn sử dụng dây hàn inox lõi thuốc K-308LT
Để mối hàn đạt chất lượng tốt, không nên chỉ quan tâm đến dây hàn mà cần kiểm soát toàn bộ quy trình.
1. Làm sạch vật liệu
Bề mặt inox cần được làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn, hơi ẩm và các tạp chất trước khi hàn. Bề mặt sạch giúp hồ quang ổn định và hạn chế nguy cơ khuyết tật.
2. Kiểm tra thiết bị
Kiểm tra máy hàn, bộ cấp dây, bép tiếp điện, súng hàn và hệ thống khí trước khi bắt đầu.
3. Chọn đúng cực tính
K-308LT sử dụng DC(+) theo thông tin kỹ thuật của KISWEL.
4. Điều chỉnh chế độ hàn
Dòng điện và điện áp cần được điều chỉnh theo đường kính dây, chiều dày vật liệu, vị trí hàn và yêu cầu của từng mối nối.
5. Kiểm soát khí bảo vệ
Sử dụng đúng loại khí và đảm bảo hệ thống cấp khí không bị rò rỉ. KISWEL quy định CO₂ hoặc Ar + 20% CO₂ cho K-308LT.
6. Bảo quản dây hàn
Cuộn dây nên được bảo quản trong điều kiện khô ráo, sạch sẽ, tránh ẩm và tránh để bụi bẩn xâm nhập vào hệ thống cấp dây.
Vì sao nên chọn dây hàn inox K-308LT Kiswel?
Khi mua dây hàn inox, ngoài giá thành, người dùng nên quan tâm đến đúng chủng loại, tiêu chuẩn, nguồn gốc và khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
KISWEL là thương hiệu vật liệu hàn của Hàn Quốc với hệ thống sản phẩm dành cho nhiều nhóm vật liệu và phương pháp hàn khác nhau. K-308LT được nhà sản xuất công bố rõ tiêu chuẩn, thành phần kim loại đắp, khí bảo vệ, kích thước và điều kiện hàn.
Đối với doanh nghiệp cơ khí, việc lựa chọn sản phẩm có thông số kỹ thuật rõ ràng sẽ thuận tiện hơn trong quá trình lập quy trình hàn, kiểm soát vật tư và nghiệm thu sản phẩm.
Mua dây hàn inox lõi thuốc K-308LT Kiswel ở đâu?
Nếu bạn đang tìm dây hàn inox lõi thuốc K-308LT Kiswel, Vật tư Thái Hưng cung cấp vật liệu hàn KISWEL phục vụ các xưởng cơ khí, đơn vị chế tạo và doanh nghiệp sản xuất.
Sản phẩm dây hàn inox K-308LT phù hợp cho nhu cầu hàn inox 304/304L bằng phương pháp MIG/MAG, với các lựa chọn đường kính theo yêu cầu sử dụng.
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp:
- Mác inox cần hàn.
- Chiều dày vật liệu.
- Đường kính dây mong muốn.
- Máy hàn đang sử dụng.
- Khí bảo vệ.
- Khối lượng dự kiến cần mua.
Từ những thông tin này, bộ phận kỹ thuật có thể tư vấn loại dây và quy cách phù hợp hơn với công việc thực tế.
Vật tư Thái Hưng – cung cấp dây hàn inox, dây hàn lõi thuốc và vật liệu hàn chính hãng.
Hotline/Zalo: 0949588566 – 096263 869
Câu hỏi thường gặp về dây hàn K-308LT
Dây hàn K-308LT dùng để hàn inox gì?
K-308LT chủ yếu được thiết kế cho hàn thép không gỉ Austenitic nhóm 18%Cr-8%Ni như AISI 304, 304L và 304LN.
K-308LT là dây hàn đặc hay dây hàn lõi thuốc?
K-308LT là dây hàn lõi thuốc (Flux-Cored Welding Wire), dùng cho phương pháp hàn MAG/MIG với khí bảo vệ phù hợp.
K-308LT sử dụng khí gì?
Theo KISWEL, K-308LT có thể sử dụng 100% CO₂ hoặc Ar + 20% CO₂.
K-308LT dùng dòng điện nào?
K-308LT sử dụng DC(+) – dòng một chiều cực dương theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
K-308LT có những đường kính nào?
Tài liệu chính thức của KISWEL công bố hai kích thước 1,2 mm và 1,6 mm.
K-308LT có phải dây hàn inox 308L không?
Có thể hiểu K-308LT thuộc nhóm dây hàn inox 308L, với phân loại AWS E308LT1-1/4. Tuy nhiên, khi lựa chọn vật liệu hàn cho một công trình cụ thể, nên đối chiếu đầy đủ tiêu chuẩn của vật liệu nền và WPS/PQR nếu có.
CATALOG DÂY HÀN INOX K-308LT


Thông tin liên hệ và tư vấn sản phẩm:
Công ty cổ phần vật tư Thái Hưng
Địa chỉ: 101 phố Lệ Mật, phường Việt Hưng, quận Long Biên, TP Hà Nội
ĐT/Zalo: 0949588566 - 0962637869
Email: vattuthaihung@gmail.com
Tham khảo thêm sản phẩm dây hàn inox lõi thuốc: