vattuthaihung@gmail.com
Cung cấp que hàn kiswel chính hãng
Dây Hàn Lõi Thuốc Inox SW-410NiMo Hyundai (E410NiMoT1-1/-4)
Que hàn HYUNDAI

Dây Hàn Lõi Thuốc Inox SW-410NiMo Hyundai (E410NiMoT1-1/-4)

Dây hàn SW-410NiMo là dây hàn inox chuyên dụng thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, được phát triển cho các ứng dụng hàn và phục hồi chi tiết làm việc trong môi trường yêu cầu độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn tốt. Thành phần hợp kim Cr-Ni-Mo giúp mối hàn có độ cứng và độ bền phù hợp, đồng thời hỗ trợ khả năng làm việc ổn định trên các chi tiết thép inox 13Cr-Ni-Mo.

Dây Hàn Lõi Thuốc Inox SW-410NiMo Hyundai (E410NiMoT1-1/-4)

Dây hàn SW-410NiMo là dây hàn inox chuyên dụng thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, được phát triển cho các ứng dụng hàn và phục hồi chi tiết làm việc trong môi trường yêu cầu độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn tốt. Thành phần hợp kim Cr-Ni-Mo giúp mối hàn có độ cứng và độ bền phù hợp, đồng thời hỗ trợ khả năng làm việc ổn định trên các chi tiết thép inox 13Cr-Ni-Mo.

Hãng sản xuất: Hyundai Hàn Quốc

Chi tiết sản phẩm Dây Hàn Lõi Thuốc Inox SW-410NiMo Hyundai (E410NiMoT1-1/-4)

Bạn đang gặp khó khăn khi chọn vật liệu hàn cho các chi tiết thép đúc martensitic CA6NM hay cánh tuabin thủy điện? Mối hàn bị nứt nóng, độ dẻo dai kém hoặc xỉ hàn khó làm sạch? Dây hàn lõi thuốc inox SW-410NiMo của Hyundai Welding chính là giải pháp tối ưu được thiết kế chuyên biệt để xử lý triệt để những vấn đề kỹ thuật phức tạp này.

1. Dây hàn lõi thuốc inox SW-410NiMo là gì?

SW-410NiMo là dòng dây hàn lõi thuốc inox cao cấp do tập đoàn Hyundai Welding (Hàn Quốc) sản xuất, phân loại theo tiêu chuẩn AWS A5.22 E410NiMoT1-1 / E410NiMoT1-4, EN ISO 17633-A.

Khác với các dòng dây hàn đặc (Solid wire) hay que hàn truyền thống, dây hàn lõi thuốc SW-410NiMo kết hợp lớp vỏ kim loại bên ngoài và lớp lõi thuốc flux bên trong. Khi hàn, lớp flux này tạo ra hồ quang ổn định, che chắn mối hàn khỏi sự xâm nhập của oxy/nitơ không khí, đồng thời tạo ra lớp xỉ phủ bảo vệ mối hàn nguội dần mà không tạo vết nứt.

Thông số kỹ thuật tổng quan

Đặc tính

Chi tiết kỹ thuật

Tên thương mại

SW-410NiMo

Nhà sản xuất

Hyundai Welding

Tiêu chuẩn tương đương

AWS A5.22 E410NiMoT1-1 / E410NiMoT1-4

Khí bảo vệ

100% CO2 hoặc hỗn hợp 80% Ar + 20% CO2

Đường kính dây thông dụng

1.2mm, 1.4mm, 1.6mm

Loại dòng điện

DCEP (Dòng một chiều cực dương DC+)

2. Điểm vượt trội của SW-410NiMo so với vật liệu hàn thông thường

Việc sử dụng sai vật liệu hàn trên nhóm thép martensite có thể dẫn đến hiện tượng nứt giòn hoặc ăn mòn rỗ. SW-410NiMo giải quyết vấn đề này nhờ 4 ưu điểm kỹ thuật vượt trội:

2.1. Thành phần hợp kim hóa tối ưu

Hàm lượng Niken (Ni: 4.0 - 5.0%) và Molypden (Mo: 0.4 - 0.7%) được tính toán chính xác giúp cải thiện đáng kể độ dẻo dai và độ bền va đập ở nhiệt độ thấp của kim loại đắp. Thành phần này giúp chuyển đổi cấu trúc kim loại hàn sang dạng martensite kiềm chế, hạn chế tối đa nguy cơ nứt do ứng suất.

2.2. Hiệu suất nạp kim loại cao

Nhờ cấu trúc lõi thuốc, SW-410NiMo mang lại tốc độ đắp (deposition rate) cao hơn 20 - 30% so với que hàn bọc thuốc (SMAW) và dây hàn đặc TIG/MIG. Bắn tóe rất ít (low spatter), giúp giảm tối đa thời gian gia công và vệ sinh sau khi hàn.

2.3. Khả năng hàn đa vị trí ưu việt

Ký hiệu "T1" đại diện cho khả năng hàn linh hoạt ở tất cả các vị trí: hàn bằng (1G/1F), hàn đứng (3G/3F) và hàn trần (4G/4F). Lớp xỉ dính bám vừa phải, đông đặc nhanh giúp giữ vũng hàn ổn định, không bị chảy xệ.

2.4. Lớp xỉ dễ bong tróc

Khả năng tự bong xỉ (self-peeling slag) giúp mối hàn ra lò sáng bóng, gợn sóng đều và mịn, đạt tiêu chuẩn kiểm tra NDT khắt khe như siêu âm (UT) và chụp X-Ray.

3. Bảng thành phần hóa học & Cơ lý tính của kim loại hàn

Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết phục vụ công tác duyệt hồ sơ vật liệu (Material Approval):

Thành phần hóa học (% khối lượng)

C

Si

Mn

Ni

Cr

Mo

P

S

Cu

≤ 0.06

≤ 1.0

0.5-1.0

4.0-5.0

11.5-12.5

0.4-0.7

≤ 0.04

≤ 0.03

≤ 0.5

Cơ tính kim loại hàn (Sau khi xử lý nhiệt PWHT tại 580°C - 620°C)

Chỉ tiêu cơ tính

Giá trị yêu cầu

Giới hạn bền kéo (Tensile Strength - Rm)

≥ 760 MPa

Giới hạn chảy (Yield Strength - Rp0.2)

≥ 550 MPa

Độ giãn dài (Elongation - A5)

≥ 15%

Độ bền va đập (Charpy V-Notch at 0°C)

≥ 47 J

4. Ứng dụng thực tế của dây hàn SW-410NiMo 

Ngành thủy điện & Năng lượng: Đắp sửa chữa hoặc hàn nối các bánh xe công tác (runner tuabin), cánh quạt tuabin Francis, Kaplan làm bằng thép đúc CA6NM hoặc ASTM A743 Gr. CA6NM.

Công nghiệp Dầu khí & Hóa chất: Hàn lắp đặt hệ thống van áp lực cao, bơm cao áp, mặt đĩa van chịu mài mòn và môi trường chứa H2S nhẹ.

Chế tạo cơ khí nặng: Hàn kết cấu thép martensitic 12% Cr, đắp hồi phục các trục máy, con lăn chịu tải trọng lớn và va đập.

5. Hướng dẫn kỹ thuật hàn & Lưu ý quan trọng

5.1. Cài đặt thông số hàn (Đường kính 1.2mm)

Để đạt chất lượng tốt nhất, thợ hàn nên duy trì thông số trong dải khuyến nghị:

Dòng điện hàn: 180 - 280 A

Điện áp hồ quang: 24 - 32 V

Tốc độ lưu lượng khí: 15 - 25 L/phút

Độ nhô dây (Stick-out): 15 - 20 mm

5.2. Chế độ nung sơ bộ (Preheating) và Nhiệt độ giữa các đèo

Gia nhiệt trước (Preheat): Bắt buộc gia nhiệt vật liệu cơ bản lên mức 100°C - 150°C để tránh hiện tượng nứt giòn do hydro.

Nhiệt độ giữa các đèo (Interpass): Duy trì trong khoảng 100°C - 200°C.

5.3. Xử lý nhiệt sau khi hàn (PWHT)

Mối hàn SW-410NiMo cần được giải tỏa ứng suất dư để đạt độ dẻo dai tối ưu. Quy trình chuẩn yêu cầu xả ứng suất ở dải nhiệt độ 580°C - 620°C trong khoảng 1 - 2 giờ tùy độ dày, sau đó làm nguội chậm ngoài không khí.

6. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Dây hàn SW-410NiMo dùng khí bảo vệ nào tốt nhất?
Trả lời: Dây có thể sử dụng 100% CO2 để tiết kiệm chi phí hoặc phối trộn 80% Ar + 20% CO2. Khí trộn Ar+CO2 sẽ cho hồ quang êm hơn, ít bắn tóe và mối hàn thẩm mỹ hơn.


Q2: SW-410NiMo có thể dùng để hàn nối thép carbon với inox được không?
Trả lời: Không nên. Đối với mối hàn không đồng chất giữa thép carbon và inox, bạn nên ưu tiên các dòng dây hàn như ER309L hoặc E309LT1 để tránh nguy cơ nứt giòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt.


Q3: Bảo quản dây hàn như thế nào để không bị rỗ khí?
Trả lời: Cần bảo quản cuộn dây ở nơi khô ráo, độ ẩm < 60%, nhiệt độ 20°C - 25°C. Dây mở ra chưa dùng hết nên bọc kín lại hoặc để trong tủ sấy chuyên dụng.

Kết luận

Dây hàn lõi thuốc inox SW-410NiMo Hyundai là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho các mối hàn thép martensite chịu lực và ăn mòn cao. Với khả năng vận hành ổn định và đặc tính cơ lý vượt trội, đây là sự lựa chọn tin cậy cho các dự án công nghiệp trọng điểm.

Thông tin liên hệ và tư vấn sản phẩm:

Công ty cổ phần vật tư Thái Hưng

Địa chỉ: 101 phố Lệ Mật, phường Việt Hưng, quận Long Biên,TP Hà Nội

ĐT/Zalo: 0949588566 - 0962637869

Email: vattuthaihung@gmail.com

 

Tags:Dây Hàn Lõi Thuốc Inox SW-410NiMo Hyundai (E410NiMoT1-1/-4)

QUE HÀN

msg zalo
Tìm kiếm sản phẩm
close