vattuthaihung@gmail.com
Cung cấp que hàn kiswel chính hãng
Dây hàn MIG inox lõi thuốc E308LT1-1/4 1.2mm cuộn 12.5kg
Dây hàn lõi thuốc

Dây hàn MIG inox lõi thuốc E308LT1-1/4 1.2mm cuộn 12.5kg

Dây Hàn Inox Lõi Thuốc E308LT 1.2mm là dòng dây hàn MIG/MAG cao cấp chuyên dùng cho các dòng thép không gỉ như Inox 304 và 304L. Với hàm lượng Carbon thấp, sản phẩm giúp chống ăn mòn liên hạt hiệu quả, mang lại mối hàn sáng bóng, ngấu sâu và độ bền vượt trội.

Dây hàn MIG inox lõi thuốc E308LT1-1/4 1.2mm cuộn 12.5kg

Dây Hàn Inox Lõi Thuốc E308LT 1.2mm là dòng dây hàn MIG/MAG cao cấp chuyên dùng cho các dòng thép không gỉ như Inox 304 và 304L. Với hàm lượng Carbon thấp, sản phẩm giúp chống ăn mòn liên hạt hiệu quả, mang lại mối hàn sáng bóng, ngấu sâu và độ bền vượt trội.

Hãng sản xuất: Shandong - Trung Quốc

Chi tiết sản phẩm Dây hàn MIG inox lõi thuốc E308LT1-1/4 1.2mm cuộn 12.5kg

 

Dây Hàn MIG Inox Lõi Thuốc E308LT1-1/4 1.2mm Cuộn 12.5kg

Trong các công việc gia công kết cấu inox, chế tạo thiết bị, bồn chứa và sản xuất cơ khí công nghiệp, lựa chọn đúng vật liệu hàn có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng mối hàn cũng như năng suất làm việc. Với những yêu cầu hàn thép không gỉ thuộc nhóm 18%Cr-8%Ni, dây hàn MIG inox lõi thuốc E308LT1-1/4 là một lựa chọn được sử dụng phổ biến trong phương pháp FCAW.

Dây hàn E308LT là loại dây hàn inox lõi thuốc, sử dụng khí bảo vệ bên ngoài và nguồn điện DC+. Theo phân loại AWS A5.22, dòng E308LT1-1/-4 được thiết kế cho hàn thép không gỉ austenitic nhóm 18Cr-8Ni. Một số tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất cũng xác định nhóm vật liệu ứng dụng điển hình gồm inox 304 và 304L.

Dây hàn inox E308LT đường kính 1.2mm, cuộn 12.5kg phù hợp với những công việc cần hàn liên tục, sản xuất số lượng lớn và yêu cầu cấp dây ổn định. Đây cũng là quy cách được nhiều nhà sản xuất dây hàn inox lõi thuốc cung cấp trên thị trường.

Dây hàn inox lõi thuốc E308LT là gì?

E308LT1-1/4 là phân loại của dây hàn inox lõi thuốc theo AWS A5.22/ASME SFA-5.22. Đây là loại dây dùng cho phương pháp hàn hồ quang lõi thuốc có khí bảo vệ, thường được gọi là FCAW hoặc trong thực tế bán hàng có thể gọi là dây hàn MIG inox lõi thuốc.

Điểm khác biệt của dây lõi thuốc so với dây hàn MIG inox đặc nằm ở phần lõi bên trong dây. Lõi thuốc hỗ trợ quá trình tạo hồ quang, hình thành xỉ và góp phần ổn định mối hàn. Sau khi hàn, lớp xỉ cần được làm sạch để kiểm tra bề mặt và thực hiện các lớp hàn tiếp theo khi cần.

Với dòng E308LT1-1/4, kim loại mối hàn thuộc nhóm 308L, phù hợp với các ứng dụng hàn thép không gỉ austenitic 18%Cr-8%Ni. Một số tài liệu kỹ thuật của K-308LT cũng xác định ứng dụng cho AISI 304, 304L và các vật liệu tương đương.

Thông số kỹ thuật dây hàn E308LT 1.2mm

Thông số

Thông tin

Tên sản phẩm

Dây hàn MIG inox lõi thuốc E308LT

Phân loại tham khảo

AWS A5.22 E308LT1-1/4

Đường kính

1.2mm

Quy cách

Cuộn 12.5kg

Phương pháp hàn

FCAW – hàn hồ quang lõi thuốc

Cực tính

DC+ / DCEP

Khí bảo vệ

CO₂ hoặc Ar + CO₂, tùy phân loại và nhà sản xuất

Vật liệu ứng dụng

Thép không gỉ austenitic nhóm 18Cr-8Ni

Ứng dụng phổ biến

Inox 304, 304L và vật liệu tương thích

Dạng sản phẩm

Dây hàn inox lõi thuốc dạng cuộn

Lưu ý: các thông số dòng điện, điện áp, thành phần kim loại đắp và cơ tính cụ thể có thể khác nhau giữa từng thương hiệu. Vì vậy, khi thi công thực tế nên ưu tiên catalogue hoặc hướng dẫn kỹ thuật đi kèm đúng mã hàng đang sử dụng.

Dây hàn E308LT 1.2mm dùng để hàn inox nào?

Một trong những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất khi lựa chọn dây hàn inox E308LT là sản phẩm dùng được cho vật liệu nào.

E308LT1-1/4 được thiết kế cho nhóm thép không gỉ austenitic có thành phần khoảng 18%Cr-8%Ni. Inox 304 và 304L là những nhóm vật liệu ứng dụng điển hình của dây hàn 308L. Tài liệu kỹ thuật của nhiều nhà sản xuất cũng liệt kê các loại inox như 301, 302, 304, 304L và 305 trong phạm vi ứng dụng tùy từng sản phẩm.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng E308LT có thể dùng thay thế cho mọi loại dây hàn inox.

Ví dụ, khi hàn inox có chứa molypden như 316/316L, thông thường cần lựa chọn vật liệu hàn thuộc nhóm 316L tương ứng. Với các liên kết inox với thép carbon hoặc thép hợp kim, cần căn cứ vào vật liệu nền và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn loại dây phù hợp, chẳng hạn nhóm 309L trong những ứng dụng thích hợp.

Do đó, nếu chưa chắc chắn về vật liệu nền, người sử dụng nên cung cấp mác inox hoặc hình ảnh/phiếu vật liệu để được tư vấn trước khi lựa chọn dây hàn.

Ưu điểm của dây hàn MIG inox lõi thuốc E308LT

Dòng dây hàn E308LT được phát triển cho các ứng dụng hàn inox bằng phương pháp FCAW nên có những đặc điểm phù hợp với sản xuất cơ khí.

Khả năng hàn ổn định

Dây lõi thuốc có khả năng tạo hồ quang ổn định khi sử dụng đúng thông số. Một số sản phẩm E308LT1-1/4 của nhà sản xuất công bố khả năng làm việc ở nhiều tư thế hàn và khả năng chống rỗ khí tốt.

Mối hàn có hình dạng tốt

Khi lựa chọn đúng dòng điện, điện áp, tốc độ cấp dây và khí bảo vệ, dây hàn inox lõi thuốc có thể tạo đường hàn tương đối đồng đều, phù hợp với các công việc sản xuất và gia công kết cấu inox.

Dễ làm sạch xỉ

Một số dòng E308LT được thiết kế với hệ thuốc cho phép xỉ tách tương đối thuận lợi sau khi hàn. Việc làm sạch xỉ đúng cách đặc biệt quan trọng nếu thực hiện nhiều lớp hàn.

Phù hợp sản xuất liên tục

Quy cách cuộn 12.5kg giúp giảm số lần thay cuộn trong quá trình làm việc so với các cuộn nhỏ. Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với xưởng cơ khí, gia công inox và các dây chuyền cần hàn liên tục.

Dây hàn E308LT 1.2mm sử dụng khí gì?

Tùy classification và hướng dẫn của nhà sản xuất, dây E308LT1-1/4 có thể sử dụng 100% CO₂ hoặc hỗn hợp Ar + CO₂.

Ví dụ, tài liệu kỹ thuật của Hyundai SW-308L Cored xác nhận AWS A5.22 E308LT1-1/-4 và công bố hai lựa chọn khí bảo vệ là 100% CO₂ và Ar + 20–25% CO₂.

Một tài liệu kỹ thuật khác của K-308LT đưa ra lưu lượng khí khoảng 15–25 lít/phút và sử dụng cực tính DCEP/DC+.

Tuy nhiên, đây là thông số tham khảo theo từng tài liệu sản phẩm, không nên mặc định áp dụng giống nhau cho mọi thương hiệu E308LT.

Khi bắt đầu hàn, thợ nên kiểm tra hướng dẫn trên bao bì hoặc catalogue của đúng sản phẩm, sau đó điều chỉnh khí, dòng điện và điện áp theo vị trí hàn, chiều dày vật liệu và thiết bị thực tế.

Dòng điện hàn E308LT 1.2mm bao nhiêu?

Dòng điện sử dụng phụ thuộc vào loại dây, khí bảo vệ, vị trí hàn và chế độ máy.

Một số tài liệu kỹ thuật của dây E308LT 1.2mm đưa ra vùng dòng điện khoảng 140–250A, trong khi Hyundai SW-308L Cored công bố khoảng 160–220A cho đường kính 1.2mm.

Vì vậy, không nên lấy một con số cố định áp dụng cho mọi sản phẩm.

Đối với sản phẩm đang sử dụng, cách làm an toàn là bắt đầu từ thông số nhà sản xuất, sau đó thử trên mẫu vật liệu và điều chỉnh để đạt hồ quang ổn định, độ ngấu phù hợp và hình dạng mối hàn mong muốn.

Hướng dẫn sử dụng dây hàn inox E308LT

Để dây hàn hoạt động ổn định, người sử dụng nên chú ý một số điểm cơ bản.

1. Làm sạch vật liệu trước khi hàn

Bề mặt inox cần được làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn, hơi ẩm và các tạp chất có thể ảnh hưởng đến hồ quang hoặc gây khuyết tật mối hàn.

2. Lắp cuộn dây đúng chiều

Kiểm tra hệ thống cấp dây, con lăn kéo dây và bép tiếp điện phù hợp với đường kính 1.2mm.

3. Kiểm tra khí bảo vệ

Đảm bảo bình khí, van giảm áp, dây dẫn khí và súng hàn không bị rò rỉ. Lưu lượng khí cần được điều chỉnh theo hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm.

4. Chọn đúng cực tính

Các dòng E308LT1-1/4 thông dụng sử dụng DC+ / DCEP.

5. Làm sạch xỉ sau mỗi lớp

Nếu thực hiện nhiều lớp hàn, cần loại bỏ hoàn toàn xỉ và làm sạch bề mặt trước khi hàn lớp tiếp theo.

Lưu ý khi bảo quản dây hàn inox lõi thuốc

Dây hàn lõi thuốc cần được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh nước và độ ẩm cao. Không nên để cuộn dây tiếp xúc trực tiếp với nền nhà hoặc môi trường có hóa chất ăn mòn.

Khi mở bao bì, nếu chưa sử dụng hết nên có biện pháp bảo quản phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đối với các công trình yêu cầu chất lượng mối hàn cao, việc kiểm soát tình trạng dây hàn trước khi đưa vào sản xuất là rất cần thiết.

Dây hàn E308LT 1.2mm cuộn 12.5kg phù hợp với ai?

Quy cách này phù hợp với các đơn vị:

  • Xưởng gia công cơ khí inox.
  • Đơn vị sản xuất thiết bị inox.
  • Xưởng chế tạo kết cấu và chi tiết inox.
  • Doanh nghiệp cần hàn inox 304/304L bằng phương pháp FCAW.
  • Công trình cần sử dụng dây hàn liên tục với quy cách cuộn lớn.

Nếu nhu cầu của bạn là hàn inox 304 hoặc nhóm thép không gỉ 18Cr-8Ni, E308LT là một trong những nhóm vật liệu hàn cần được xem xét. Tuy nhiên, việc lựa chọn cuối cùng vẫn nên dựa trên mác vật liệu nền, yêu cầu cơ tính, môi trường làm việc và tiêu chuẩn kỹ thuật của công trình.

Mua dây hàn MIG inox lõi thuốc E308LT 1.2mm ở đâu?

Vật tư Thái Hưng cung cấp các loại vật tư hàn phục vụ gia công cơ khí, trong đó có dây hàn inox lõi thuốc và các dòng dây hàn MIG inox.

Khi mua dây hàn E308LT 1.2mm cuộn 12.5kg, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ các thông tin như:

  • Phân loại AWS.
  • Đường kính dây.
  • Khối lượng cuộn.
  • Nhà sản xuất và xuất xứ.
  • Hướng dẫn sử dụng.
  • Loại khí bảo vệ.
  • Cực tính.
  • Khả năng tương thích với vật liệu cần hàn.

Vật tư Thái Hưng có thể hỗ trợ tư vấn theo mác inox, phương pháp hàn, đường kính dây và nhu cầu sử dụng thực tế, từ đó giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên gọi hoặc giá bán.

Câu hỏi thường gặp về dây hàn E308LT

E308LT có phải dây hàn inox không?

Có. E308LT1-1/4 là phân loại dây hàn lõi thuốc dành cho thép không gỉ austenitic nhóm 18Cr-8Ni theo AWS A5.22.

E308LT 1.2mm có hàn inox 304 được không?

Có, inox 304 và 304L là nhóm vật liệu ứng dụng phổ biến của vật liệu hàn 308L, nhưng cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của mối hàn và tài liệu của sản phẩm đang sử dụng.

E308LT 1.2mm dùng khí CO₂ được không?

Có. Các sản phẩm E308LT1-1/-4 được nhà sản xuất công bố có thể sử dụng CO₂ hoặc hỗn hợp Ar + CO₂ tùy sản phẩm và classification cụ thể.

E308LT có dùng cho inox 316L không?

Không nên mặc định dùng E308LT cho inox 316L. Inox 316L thường cần vật liệu hàn nhóm 316L tương ứng để đáp ứng yêu cầu về thành phần và tính năng của mối hàn.

Cuộn E308LT 1.2mm nặng bao nhiêu?

Quy cách phổ biến trên thị trường có cuộn 12.5kg, ngoài ra một số nhà sản xuất còn cung cấp quy cách 5kg hoặc 15kg.

E308LT khác ER308L như thế nào?

E308LT là dây lõi thuốc, sử dụng trong phương pháp FCAW có khí bảo vệ. ER308L thường được dùng để chỉ dây hàn đặc cho MIG hoặc que hàn TIG tùy dạng sản phẩm. Vì vậy, dù cùng liên quan đến kim loại hàn 308L, hai loại dây không nên xem là hoàn toàn giống nhau.

Kết luận

Dây hàn MIG inox lõi thuốc E308LT1-1/4 1.2mm cuộn 12.5kg là vật liệu hàn được thiết kế cho nhóm thép không gỉ austenitic 18Cr-8Ni, trong đó inox 304 và 304L là những ứng dụng tiêu biểu. Sản phẩm sử dụng phương pháp hàn lõi thuốc FCAW, thường dùng DC+ và khí bảo vệ CO₂ hoặc hỗn hợp Ar + CO₂ theo hướng dẫn của từng nhà sản xuất.

Với quy cách 1.2mm – 12.5kg/cuộn, sản phẩm hướng tới nhu cầu gia công và sản xuất cần cấp dây liên tục. Tuy nhiên, để đạt chất lượng mối hàn tốt, người sử dụng cần lựa chọn đúng dây theo vật liệu nền, kiểm soát khí bảo vệ, cực tính và chế độ hàn.

Nếu bạn đang cần dây hàn inox lõi thuốc E308LT 1.2mm, hãy cung cấp mác inox cần hàn và yêu cầu sử dụng. Vật tư Thái Hưng có thể tư vấn quy cách phù hợp và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ và tư vấn sản phẩm:

Công ty cổ phần vật tư Thái Hưng

Địa chỉ: 101 phố Lệ Mật, phường Việt Hưng, quận Long Biên, TP Hà Nội

ĐT/Zalo: 0949588566 - 0962637869

Email: vattuthaihung@gmail.com

 

Tags:Dây hàn MIG inox lõi thuốc E308LT1-1/4 1.2mm cuộn 12.5kg

DÂY HÀN

msg zalo
Tìm kiếm sản phẩm
close